Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.504 kết quả.
Searching result
| 201 |
TCVN 14317:2025Logistics – Dịch vụ bảo quản tự phục vụ – Quy định kỹ thuật Logistics – Self storage services – Specifications |
| 202 |
TCVN 14318:2025Dịch vụ vận tải – Trao đổi thông tin với khách hàng về dịch vụ vận tải hành khách – Cách tiếp cận thiết kế toàn diện Transport Services – Customer communications for passenger transport services – A Universal Design approach |
| 203 |
TCVN 14319:2025Dịch vụ giao hàng lạnh gián tiếp, có kiểm soát nhiệt độ – Vận chuyển đường bộ các kiện hàng có chuyển giao trung gian Indirect, temperature-controlled refrigerated delivery services – Land transport of parcels with intermediate transfer |
| 204 |
TCVN 14320:2025Đồ trang sức và kim loại quý – Xác định bạc độ tinh khiết cao – Phương pháp hiệu số sử dụng ICP-OES Jewellery and precious metals – Determination of high purity silver – Difference method using ICP-OES |
| 205 |
TCVN 14321:2025Đồ trang sức và kim loại quý – Phân cấp chất lượng kim cương đã chế tác – Thuật ngữ, phân loại và phương pháp thử Jewellery and precious metals – Grading polished diamonds – Terminology, classification and test methods |
| 206 |
TCVN 14322:2025Đồ trang sức và kim loại quý – Đặc tính kỹ thuật của thỏi vàng 1 Kg Jewellery and precious metals – Specifications for 1 kilogram gold bar |
| 207 |
TCVN 14323:2025Đồ trang sức và kim loại quý – Độ tinh khiết của vật liệu hàn sử dụng trong các hợp kim kim loại quý dùng làm trang sức Jewellery and precious metals – Fineness of solders used with precious metal jewellery alloys |
| 208 |
TCVN 14324:2025Hệ thống công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn tập trung – Yêu cầu kỹ thuật Centralized rural domestic water supply systems – Technical Requirements |
| 209 |
TCVN 14327:2025Hầm bảo quản trên tàu cá – Kích thước cơ bản Storage preserve on fishIng vessel — Basic dimensions |
| 210 |
TCVN 14328:2025Thức ăn hỗn hợp cho cá hồi vân và cá tầm Compound feed for rainbow trout and sturgeon |
| 211 |
TCVN 14329:2025Sản phẩm kích dục tố HCG cho cá đẻ – Yêu cầu kỹ thuật và quy trình kiểm nghiệm Human chorionic gonadotropin products for induced spawning in fish – Technical requirements and test procedures |
| 212 |
|
| 213 |
TCVN 14331:2025Phân bón – Xác định myo-inositol bằng phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC-MS) Fertilizers – Determination of myo-inositol by gas chromatography – mass spectroscopy (GC/MS) |
| 214 |
TCVN 14332:2025Thép không gỉ dùng làm linh kiện trong thiết bị điện và điện tử gia dụng Stainless steel for components in household electrical and electronic appliances |
| 215 |
TCVN 14333-1:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 1: Thông tin chung và định nghĩa trường hợp sử dụng Road vehicles-vehicle to grid communication interface – Part 1: General information and use-case definition |
| 216 |
TCVN 14333-2:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 2: Yêu cầu về giao thức mạng và ứng dụng Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 2: Network and application protocol requirements |
| 217 |
TCVN 14333-20:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 20: Yêu cầu về tầng ứng dụng và tầng mạng thế hệ thứ 2 Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 20: 2nd generation network layer and application layer requirements |
| 218 |
TCVN 14333-3:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 3: Yêu cầu về tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý Road vehicles - Vehicle to grid communication interface – Part 3: Physical and data link layer requirements |
| 219 |
TCVN 14333-4:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 4: Kiểm tra sự phù hợp của giao thức mạng và ứng dụng Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 4: Network and application protocol conformance test |
| 220 |
TCVN 14333-5:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 5: Kiểm thử sự phù hợp của tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 5: Physical and data link layer conformance test |
