Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 2.483 kết quả.

Searching result

721
722
723
724
725
726
727
728
729
730

TCVN 10787:2015

Malt. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử. 10

Malt. Sampling and preparation of test sample

731

TCVN 10788:2015

Malt. Xác định độ ẩm. Phương pháp khối lượng. 9

Malt. Determination of moisture content. Gravimetric method

732

TCVN 10789:2015

Malt. Xác định hàm lượng chất chiết. 19

Malt. Determination of extract content

733

TCVN 10790:2015

Malt. Xác định hàm lượng α-amylase. 11

Malt. Determination of α-amylase content

734

TCVN 10791:2015

Malt. Xác định hàm lượng nitơ tổng số và tính hàm lượng protein thô. Phương pháp Kjeldahl. 11

Malt. Determination of the nitrogen content and calculation of the crude protein content. Kjeldahl method

735

TCVN 10792:2015

Hoa hublông. Lẫy mẫu và chuẩn bị mẫu thử

Hops. Sampling and preparation of test sample

736

TCVN 10793:2015

Hoa hublông. Xác định độ ẩm

Hops. Determination of moiture content

737

TCVN 10794:2015

Hoa hublông. Xác định hàm lượng α-axit và β-axit. Phương pháp quang phổ. 8

Hops. Determination of α-acid and β-acid content. Spectrophotometric method

738

TCVN 10795:2015

Hoa hublông. Xác định hàm lượng tinh dầu. Phương pháp chưng cất hơi nước. 9

Hops. Determination of essential oil content. Steam distillation method

739

TCVN 10821:2015

Cà phê bột - Xác định độ mịn

Ground coffee - Determination of fineness

740

TCVN 10911:2015

Thực phẩm. Xác định các nguyên tố vết. Xác định natri và magie bằng đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (AAS) sau khi phân hủy bằng vi sóng. 17

Foodstuffs - Determination of trace elements - Determination of sodium and magnesium by flame atomic absorption spectrometry (AAS) after microwave digestion

Tổng số trang: 125