-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10342:2015Cải thảo Chinese cabbage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10343:2015Cải bắp Headed cabbages |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7813:2007Ngô và đậu hà lan tươi, đông lạnh nhanh. Xác định hàm lượng chất rắn không tan trong cồn Fresh and quick-frozen maize and peas. Determination of alcohol-insoluble solids content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10926:2015Đậu quả xanh - Bảo quản và vận chuyển lạnh Green beans - Storage and refrigerated transport |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10748:2015Chanh quả tươi Mexican limes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||