-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10807-2:2015Chất lượng nước. Xác định sự ức chế quá trình tạo khí của vi khuẩn kỵ khí. Phần 2: Phép thử đối với nồng độ sinh khối thấp. 19 Water quality -- Determination of inhibition of gas production of anaerobic bacteria -- Part 2: Test for low biomass concentrations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5716-2:2017Gạo – Xác định hàm lượng amylose - Phần 2: Phương pháp thông dụng Rice - Determination of amylose content - Part 2: Routine methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10794:2015Hoa hublông. Xác định hàm lượng α-axit và β-axit. Phương pháp quang phổ. 8 Hops. Determination of α-acid and β-acid content. Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8123:2009Ngũ cốc và đậu đỗ. Xác định khối lượng của 1000 hạt Cereals and pulses. Determination of the mass of 1 000 grains |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10792:2015Hoa hublông. Lẫy mẫu và chuẩn bị mẫu thử Hops. Sampling and preparation of test sample |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||