-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11680:2016Sữa – Xác định hoạt độ lactoperoxidase – Phương pháp đo quang (Phương pháp chuẩn) Milk – Determination of the lactoperoxidase activity – Photometric method (Reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9899-2:2013Phương pháp đo ESL. Phần 2: Tụ điện lắp đặt bề mặt dùng trong thiết bị điện tử ESL measuring method. Part 2: Surface mount capacitors for use in electronic equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7728:2011Sản phẩm chất béo sữa. Xác định hàm lượng nước. Phương pháp Karl Fischer Milk fat products. Determination of water content. Karl Fischer method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8710-12:2015Bệnh thủy sản. Quy trình chẩn đoán. Phần 12: Bệnh vi bào tử do enterocytozoon hepatopenaei ở tôm. 21 Aquatic animal disease. Diagnostic procedure. Part 12: Microsporida diseases by enterocytozoon hepatopenaei in shrimp |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10792:2015Hoa hublông. Lẫy mẫu và chuẩn bị mẫu thử Hops. Sampling and preparation of test sample |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||