-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 3665:1981Vật liệu cách điện và kết cấu cách điện. Phương pháp xác định gia tốc độ bền nhiệt. Các yêu cầu chung Electrical insulating materials and insulation structures. Accelerated determination of heat resistance. General requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 3232:1979Vật liệu cách điện dùng cho máy điện, máy biến áp và khí cụ điện. Phân cấp chịu nhiệt Electrical insulating materials for electric machines, transformers and apparatus. Classification of heat resistances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 4738:1989Bảo quản gỗ - Thuật ngữ và định nghĩa Preservation of wood - Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 1076:1971Gỗ xẻ - Thuật ngữ và định nghĩa Sawed timber - Title and definition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 7481-1:2005Chai chứa khí - Ren côn 17E để nối van vào chai chứa khí - Phần 1: Đặc tính kỹ thuật Gas cylinders - 17E taper thread for connection of valves to gas cylinders - Part 1: Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 10748:2015Chanh quả tươi Mexican limes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 12095:2017Chanh không hạt quả tươi Limes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 10742:2015Gừng củ tươi Ginger |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 650,000 đ |