-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11605:2016Quy phạm thực hành vệ sinh đối với trứng và sản phẩm trứng Code of hygienic practice for eggs and egg products |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10701:2016Tấm thạch cao - Yêu cầu lắp đặt, hoàn thiện Standard specification for application and finishing of gypsum board |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12212:2018Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Phương pháp kiểm thử giảm thiểu các lớp tấn công không xâm lấn chống lại các mô đun mật mã Information technology -- Security techniques -- Testing methods for the mitigation of non-invasive attack classes against cryptographic modules |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12528:2018Nhôm oxit sử dụng để sản xuất nhôm – Xác định diện tích bề mặt riêng bằng hấp phụ nitơ Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Determination of specific surface area by nitrogen adsorption |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7915-5:2009Thiết bị an toàn chống quá áp. Phần 5: Hệ thống an toàn xả áp có điều khiển Safety devices for protection against excessive pressure. Part 5: Controlled safety pressure relief systems (CSPRS) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10746:2015Bưởi quả tươi. 10 Pummelos |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 784,000 đ | ||||