-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12708:2019Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất diflubenzuron bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Pesticides – Determination of diflubenzuron content by high performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12360:2018Bí quả tươi Pumpkin |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13773:2023Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định độ co dài Kaolin for manufacturing tableware – Determination of linear shrinkage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12564:2018Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất brodifacoum Pesticides - Determination of brodifacoum content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12563:2018Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất MPCA Pesticides - Determination of MCPA content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6904:2001Thang máy điện. Phương pháp thử các yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt Electric lift. Test methods for the safety requirements of construction and installation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7925:2018Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phương pháp lấy mẫu thân thịt để phân tích vi sinh vật Microbiology of the food chain – Carcass sampling for microbiological analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7219:2018Kính tấm xây dựng - Phương pháp xác định kích thước và khuyết tật ngoại quan Sheet glass for construction - Methods of measuring dimensions and appearance detects |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12090-1:2017Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 1: Tổng quan Railway applications - Electromagnetic compatibility - General |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10517-2:2014Sơn và vecni - Xác định độ bền với chất lỏng- Phần 2: Phương pháp ngâm nước Paints and varnishes - Determination of resistance to liquids - Part 2: Water immersion method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10746:2015Bưởi quả tươi. 10 Pummelos |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||