Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 2.483 kết quả.

Searching result

501

TCVN 12087:2017

Rượu vang – Xác định độ axit bay hơi

Wine - Determination of volatile acidity

502

TCVN 12088:2017

Rượu vang – Xác định hàm lượng cacbon dioxit – Phương pháp chuẩn độ

Wine - Determination of carbon dioxide content - Titrimetric method

503
504

TCVN 12095:2017

Chanh không hạt quả tươi

Limes

505
506

TCVN 12097:2017

Mướp đắng quả tươi

Bitter gourd

507

TCVN 12098:2017

Xốt táo đóng hộp

Canned applesauce

508

TCVN 12099:2017

Phụ gia thực phẩm – Gelatin

Food additives- Gelatin

509

TCVN 12100:2017

Phụ gia thực phẩm – Pectin

Food additives- Pectins

510

TCVN 12101-1:2017

Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 1: Axit alginic

Food additives- Alginic acid and alginates - Part 1: Alginic acid

511

TCVN 12101-2:2017

Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 2: Natri alginat

Food additives- Alginic acid and alginates - Part 2: Sodium alginate

512

TCVN 12101-3:2017

Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 3: Kali alginat

Food additives - Alginic acid and alginates - Part 3: Potassium alginate

513

TCVN 12101-4:2017

Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 4: Amoni alginat

Food additives- Alginic acid and alginates - Part 4: Ammonium alginate

514

TCVN 12101-5:2017

Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 5: Canxi alginat

Food additives- Alginic acid and alginates - Part 5: Calcium alginate

515

TCVN 12101-6:2017

Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 6: Propylen glycol alginat

Food additives- Alginic acid and alginates - Part 6: Propylene glycol alginat

516
517

TCVN 12134:2017

Nông nghiệp hữu cơ – Yêu cầu đối với tổ chức chứng nhận

Organic agriculture - Requirements for certification bodies

518
519

TCVN 4842-2:2017

Rau - Tên gọi - Phần 2: Danh mục thứ hai

Vegetables - Nomenclature - Part 2: Second list

520

TCVN 5716-1:2017

Gạo – Xác định hàm lượng amylose - Phần 1: Phương pháp chuẩn

Rice - Determination of amylose content - Part 1: Reference method

Tổng số trang: 125