Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 2.483 kết quả.
Searching result
| 501 |
|
| 502 |
TCVN 12088:2017Rượu vang – Xác định hàm lượng cacbon dioxit – Phương pháp chuẩn độ Wine - Determination of carbon dioxide content - Titrimetric method |
| 503 |
|
| 504 |
|
| 505 |
|
| 506 |
|
| 507 |
|
| 508 |
|
| 509 |
|
| 510 |
TCVN 12101-1:2017Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 1: Axit alginic Food additives- Alginic acid and alginates - Part 1: Alginic acid |
| 511 |
TCVN 12101-2:2017Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 2: Natri alginat Food additives- Alginic acid and alginates - Part 2: Sodium alginate |
| 512 |
TCVN 12101-3:2017Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 3: Kali alginat Food additives - Alginic acid and alginates - Part 3: Potassium alginate |
| 513 |
TCVN 12101-4:2017Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 4: Amoni alginat Food additives- Alginic acid and alginates - Part 4: Ammonium alginate |
| 514 |
TCVN 12101-5:2017Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 5: Canxi alginat Food additives- Alginic acid and alginates - Part 5: Calcium alginate |
| 515 |
TCVN 12101-6:2017Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 6: Propylen glycol alginat Food additives- Alginic acid and alginates - Part 6: Propylene glycol alginat |
| 516 |
|
| 517 |
TCVN 12134:2017Nông nghiệp hữu cơ – Yêu cầu đối với tổ chức chứng nhận Organic agriculture - Requirements for certification bodies |
| 518 |
|
| 519 |
TCVN 4842-2:2017Rau - Tên gọi - Phần 2: Danh mục thứ hai Vegetables - Nomenclature - Part 2: Second list |
| 520 |
TCVN 5716-1:2017Gạo – Xác định hàm lượng amylose - Phần 1: Phương pháp chuẩn Rice - Determination of amylose content - Part 1: Reference method |
