• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1-2:2003

Xây dựng tiêu chuẩn - Phần 2: Quy định về trình bày và thể hiện nội dung tiêu chuẩn Việt Nam

Development of standards - Part 2: Rules for the structure and the presentation of Vietnam Standards

280,000 đ 280,000 đ Xóa
2

TCVN 7169:2006

Nhiên liệu hàng không. Phương pháp thử phản ứng nước

Aviation fuels. Test method for water reaction

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4991:2005

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp định lượng Clostridium perfringens trên đĩa thạch. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of Clostridium perfringens. Colony count technique

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 2578:1978

Phụ tùng đường ống tàu thủy. Van nêm bằng gang. Kích thước cơ bản

Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast iron flat valves. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12806:2019

Palét dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng – Sửa chữa palét phẳng bằng gỗ

Pallets for materials handling – Repair of flat wooden pallets

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6259-8F:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8F: Tàu khách

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8F: Passenger ships

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3591:2017

Agar

Agar

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 830,000 đ