Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 2.483 kết quả.
Searching result
| 2181 |
TCVN 5562:1991Bia. Phương pháp xác định hàm lượng etanol (cồn) Beer. Determination of ethanol content |
| 2182 |
TCVN 5563:1991Bia. Phương pháp xác định hàm lượng cacbon đioxit (CO2) Beer. Determination of carbon dioxide content (CO2) |
| 2183 |
|
| 2184 |
TCVN 5565:1991Bia. Phương pháp xác định hàm lượng chất hòa tan ban đầu Beer. Determination of original soluble substances content |
| 2185 |
|
| 2186 |
TCVN 5567:1991Cà phê hòa tan. Phương pháp xác định hao hụt khối lượng ở nhiệt độ 70oC dưới áp suất thấp Instant coffee. Determination of loss in mass at 70oC under reduced pressure |
| 2187 |
TCVN 5581:1991Bảo quản ngũ cốc và đậu hạt. Kiểm soát sự xâm nhập của côn trùng Storage of cereals and pulses. Control of attack by pests |
| 2188 |
TCVN 5603:1991Quy phạm về những nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm Code of practice for general principles of food hygiene |
| 2189 |
TCVN 5604:1991Sản phẩm thực phẩm và gia vị. Điều kiện chung để tiến hành đánh giá cảm quan Food products, spices and condiments. General conditions for sensory analysis |
| 2190 |
|
| 2191 |
|
| 2192 |
|
| 2193 |
|
| 2194 |
TCVN 5609:1991Chè. Nguyên tắc nghiệm thu và phương pháp lấy mẫu Tea. Rules of acceptance and method of samling |
| 2195 |
TCVN 5610:1991Chè. Phương pháp xác định hàm lượng chất tan Tea. Determination of soluble matters content |
| 2196 |
TCVN 5611:1991Chè. Phương pháp xác định hàm lượng tro chung Tea. Determination of total ash content |
| 2197 |
TCVN 5612:1991Chè. Phương pháp xác định tro không tan trong axit Tea. Determination of acid-insoluble ash |
| 2198 |
|
| 2199 |
TCVN 5614:1991Chè. Phương pháp xác định hàm lượng chất sắt Tea. Method for determination of iron content |
| 2200 |
TCVN 5615:1991Chè. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất lạ Tea. Method for determination of foreign matters content |
