• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5118:1990

Bao gói. Cỡ kích đơn vị đóng gói. Kích thước

Packaging. Unit load sizes. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5140:1990

Nông sản thực phẩm. Bộ phận của hàng hóa dùng để phân tích dư lượng tối cao thuốc trừ dịch hại

Agricultural food products. Portion of commodities for analysis of maximum pesticide residue limits

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5088:1990

Chè tan nhanh. Xác định khối lượng thể tích chảy tự do và khối lượng thể tích nén chặt

Instant tea. Determination of free-flow and compacted bulk densities

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5111:1990

Xác định khả năng làm việc của người khi sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân. Phương pháp sinh lý

Determination of working ability of men fitted with individual protection means. Physiological methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5124:1990

Động cơ điezen máy kéo. Bơm cao áp. Phương pháp thử

Tractor diesels. High-lift pumps. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5136:1990

Tiếng ồn. Các phương pháp đo. Yêu cầu chung

Noise. Methods of measurement. General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5604:1991

Sản phẩm thực phẩm và gia vị. Điều kiện chung để tiến hành đánh giá cảm quan

Food products, spices and condiments. General conditions for sensory analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ