-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5137:1990Đo thời gian và tần số. Thuật ngữ và định nghĩa Time and frequency measurements. Terms and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5854:1994Bình đun nước bằng điện Electric water heaters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5585:1991Công tác lặn - Yêu cầu an toàn Diving work - Safety requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5087:1990Chè đen - Thuật ngữ và định nghĩa Black tea - Terms and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7917-3:2008Dây quấn. Phương pháp thử nghiệm. Phần 3: Đặc tính cơ Methods of test for winding wires. Part 3: Mechanical properties |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5611:1991Chè. Phương pháp xác định hàm lượng tro chung Tea. Determination of total ash content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 580,000 đ | ||||