• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2776:1978

Calip nút không qua có đầu đo khuyết đường kính trên 75 đến 300mm. Kết cấu và kích thước

Cylindrical plug gauges (not go side). Not-full gauging members with from above 75 to 500mm nominal diameters. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2786:1978

Calip hàm tấm cho kích thước trên 100 đến 180mm. Kết cấu và kích thước

Plate snap-gauges of diameters over 100 to 180mm. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8019-3:2008

Máy kéo và máy tự hành dùng trong nông lâm nghiệp. Môi trường buồng lái. Phần 3: Xác định hiệu ứng nung nóng do mặt trời

Tractors and self-propelled machines for agriculture and forestry. Operator enclosure environment. Part 3: Determination of effect of solar heating

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7964:2008

Đường và sản phẩm đường. Xác định hàm lượng chất khô

Sugar and sugar products. Determination of dry substance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2772:1978

Calip nút không qua có đầu đo khuyết đường kính trên 50 đến 100mm. Kết cấu và kích thước

Cylindrical plug gauges (not go side). Not-full gauging members with above 50 to 100mm nominal diameters. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5581:1991

Bảo quản ngũ cốc và đậu hạt. Kiểm soát sự xâm nhập của côn trùng

Storage of cereals and pulses. Control of attack by pests

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ