• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11526:2016

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo – Xác định modul trượt và độ bám dính với tấm cứng – Phương pháp trượt chập bốn

Rubber, vulcanized or thermoplastic – Determination of shear modulus and adhesion to rigid plates – Quadruple– shear methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5149:1990

Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định dư lượng aureomyxin

Meat and meat products. Determination of aureomycin residues

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5699-2-34:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-34: Yêu cầu cụ thể đối với động cơ-máy nén

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-34: Particular requirements for motor-compressors

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 5232:1990

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với tẩy khô

Textiles. Test of colour fastness. Colour fastness to dry cleaning

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2714:1978

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định chỉ số iôt

Petroleum and petroleum products. Determination of iodine number

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5610:2007

Chè - Xác định hàm lượng chất chiết trong nước

Tea - Determination of water extract

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7999-2:2009

 Cầu chảy cao áp. Phần 2: Cầu chảy giải phóng khí

High-voltage fuses. Part 2: Expulsion fuses

252,000 đ 252,000 đ Xóa
8

TCVN 5411:1991

Công tơ điện năng tác dụng kiểu cảm ứng. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Electric meters. Specifications and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 6305-3:2007

Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 3: Yêu cầu và phương pháp thử đối với van ống khô

Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 3: requirements and test methods for dry pipe valves

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 5581:1991

Bảo quản ngũ cốc và đậu hạt. Kiểm soát sự xâm nhập của côn trùng

Storage of cereals and pulses. Control of attack by pests

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,202,000 đ