Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 2.483 kết quả.
Searching result
| 1981 |
TCVN 6352:1998Dầu, mỡ động vật và thực vật - xác định hàm lượng đồng, sắt, niken. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử dùng lò Graphit Animal and vegetable fats and oils. Determination of copper, iron and nickel contents. Graphite furnace absorption method |
| 1982 |
TCVN 6353:1998Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng chì. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử dùng lò Graphit Animal and vegetable fats and oils. Determination of lead content. Graphite furnace atomic absorption method |
| 1983 |
TCVN 6354:1998Dầu, mỡ động vật và thực vật. Xác định asen bằng phương pháp dùng bạc dietyldithiocacbamat Animal and vegetable fats and oils. Determination of arsenic. Silver diethyldithiocarbamate |
| 1984 |
|
| 1985 |
|
| 1986 |
|
| 1987 |
TCVN 6390:1998Cá trích và các sản phẩm dạng cá trích đóng hộp Canned sardines and sardine-type products |
| 1988 |
|
| 1989 |
TCVN 6392:1998Cá xay chế biến hình que, cá cắt miếng, cá philê. Tẩm bột xù và bột nhão đông lạnh nhanh Quick frozen fish sticks (fish finger) fish portion and fish fillets. Breaded or in batter |
| 1990 |
|
| 1991 |
TCVN 6401:1998Sữa và các sản phẩm sữa. Phát hiện Listeria monocytogen Milk and milk products. Detection of Listerial monocytogenes |
| 1992 |
TCVN 6402:1998Sữa và các sản phẩm sữa. Phát hiện Salmonella (Phương pháp chuẩn) Milk and milk products. Detection of Salmonella (Reference method) |
| 1993 |
TCVN 6403:1998Sữa đặc có đường và sữa đặc có đường đã tách chất béo Sweetened condensed milk and skimmed sweetened condensed milk |
| 1994 |
TCVN 6417:1998Phụ gia thực phẩm - Chất tạo hương - Các yêu cầu chung Food additive - General requirements for natural flavourings |
| 1995 |
TCVN 6427-1:1998Rau, quả và các sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng axit ascorbic. Phần 1: Phương pháp chuẩn Fruit, vegetables and derived products-Determination of ascorbic acid .Part 1: Reference methods |
| 1996 |
TCVN 6427-2:1998Rau quả và các sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng axit ascorbic. Phần 2: Phương pháp thông dụng Fruit, vegetables and derived products. Determination of ascorbic acid content. Part 2: Routine methods |
| 1997 |
TCVN 6428:1998Rau quả và các sản phẩm từ rau quả. Xác định hàm lượng axit benzoic. Phương pháp quang phổ Fruits, vegetables and derived products. Determination of benzoic acid content. Spectrophotometric method |
| 1998 |
TCVN 6429:1998Các sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng etanol Fruit and vegetable products. Determination of ethanol |
| 1999 |
|
| 2000 |
TCVN 6448:1998Phụ gia thực phẩm. Chất tạo hương. Quy định kỹ thuật Food additive. Specifications of certain flavouring agents |
