• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6983:2001

Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp thải vào vực nước hồ dùng cho mục đích thể thao và giải trí dưới nước

Water quality. Standrads for industrial effluents discharged into lakes using for waters sports and recreation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5129:1990

Máy cầm tay. Yêu cầu , mức rung

Hand-holding machines. Vibration level requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5140:1990

Nông sản thực phẩm. Bộ phận của hàng hóa dùng để phân tích dư lượng tối cao thuốc trừ dịch hại

Agricultural food products. Portion of commodities for analysis of maximum pesticide residue limits

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6392:1998

Cá xay chế biến hình que, cá cắt miếng, cá philê. Tẩm bột xù và bột nhão đông lạnh nhanh

Quick frozen fish sticks (fish finger) fish portion and fish fillets. Breaded or in batter

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ