• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8290:2009

Quang học và dụng cụ quang học. Máy đo tiêu cự

Optics and optical instruments. Focimeters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8688:2011

Dịch vụ truyền hình cáp số theo tiêu chuẩn DVB-C - Tín hiệu tại điểm kết nối thuê bao - Yêu cầu kỹ thuật

DVB-C Digital cable television service - Signal at subscriber site - Technical requirement

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9646:2013

Thiết bị tưới sử dụng trong nông nghiệp. Van thể tích. Yêu cầu chung và phương pháp thử

Agricultural irrigation equipment . Volumetric valves. General requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5022:1989

Cơ cấu nối anten và nối đất dùng cho thiết bị vô tuyến điện tử dân dụng. Kích thước cơ bản

Aerial connectors for domestic radio apparatures. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4324:1986

Bút máy nắp kim loại

Fountain pens with metallic caps

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12686:2019

Điều tra đánh giá địa chất môi trường - Quy trình hiệu chuẩn cho hệ phổ gamma phân giải cao

Investigation, assessment of environmental geology - The procedure of calibration for high resolution gamma-ray spectrometry

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 9467:2012

Chất thải rắn. Phương pháp phát hiện điểm nóng sử dụng mô hình tìm kiếm lưới-điểm (mạng lưới)

Standard Practice for Detecting Hot Spots Using Point-Net (Grid) Search Patterns

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13289:2021

Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và sản phẩm dinh dưỡng dành cho trẻ em và người lớn - Xác định hàm lượng cholin bằng phương pháp sắc ký lỏng siêu hiệu năng - hai lần khối phổ

Infant formula and adult/pediatric nutritional products - Determination of total choline content by ulta-high performance liquid chromatographic-tandem mass spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 1637:1975

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Thiết bị thông tin

Graphical symbols on electrical diagrams. Communication equipments

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 12682:2019

Thuốc thú y - Lấy mẫu

Veterinary drugs - Sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 6391:1998

Cá đóng hộp

Canned finfish

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ