• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8318:2010

Rau quả. Xác định dư lượng chlorothalonil. Phương pháp sắc ký khí-khối phổ

Vegetables and fruits. Determination of chlorothalonil residues. Gas chromatographic-mass spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8330-3:2010

Ván gỗ nhân tạo – Xác định formaldehyt phát tán – Phần 3: Phương pháp bình thí nghiệm

Wood-based panels – Determination of formaldehyde release - Part 3: Formaldehyde release by the flask method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 1981:1988

Đồ hộp. Xác định hàm lượng thiếc bằng phương pháp chuẩn độ

Canned foods. Determination of tin content by titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2419:1978

Nối ống dùng cho thủy lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối không chuyển bậc bốn ngả. Kết cấu và kích thước

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication - Union passage crosses Pn 40 MN/m2 (~400 KG/cm2) - Construction and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12021:2017

Bảo vệ bức xạ - Hướng dẫn đánh giá độ không đảm bảo đo trong đo liều xử lý bức xạ

Guide for estimation on measurement uncertainty in dosimetry for radiation processing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 6403:1998

Sữa đặc có đường và sữa đặc có đường đã tách chất béo

Sweetened condensed milk and skimmed sweetened condensed milk

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ