Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.504 kết quả.
Searching result
| 16161 |
|
| 16162 |
|
| 16163 |
|
| 16164 |
|
| 16165 |
|
| 16166 |
TCVN 5254:1990Đất trồng trọt. Phương pháp xác định hàm lượng kali dễ tiêu Cultivated soil. Determination of dissolvable available potassium content |
| 16167 |
TCVN 5255:1990Đất trồng trọt - Phương pháp xác định hàm lượng nitơ dễ tiêu Soil quality - Method for the determination of bio-available nitrogen |
| 16168 |
TCVN 5256:1990Đất trồng trọt. Phương pháp xác định hàm lượng photpho dễ tiêu Cultivated soil. Determination of dissolvable available phosphorus content |
| 16169 |
TCVN 5257:1990Đất trồng trọt. Phương pháp xác định thành phần cơ giới Cultivated soil. Determination of particle size distribution (Mechanical analysis) |
| 16170 |
|
| 16171 |
|
| 16172 |
|
| 16173 |
|
| 16174 |
|
| 16175 |
TCVN 5263:1990Sản phẩm ong. Phương pháp xác định hàm lượng nước Bee products. Determination of water content |
| 16176 |
TCVN 5264:1990Sản phẩm ong. Phương pháp xác định hàm lượng chất rắn không tan trong nước Bee products. Determination of water-insoluble solid content |
| 16177 |
TCVN 5265:1990Sản phẩm ong. Phương pháp xác định hàm lượng nitơ tổng số Bee products. Determination of total nitrogen content |
| 16178 |
TCVN 5266:1990Sản phẩm ong - Phương pháp xác định hàm lượng đường khử tự do Bee products - Determination of reduction sugar content |
| 16179 |
|
| 16180 |
TCVN 5268:1990Mật ong tự nhiên. Phương pháp xác định chỉ số diataza Honey. Determination of diastase index |
