• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5161:1990

Chè. Phương pháp xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại dimethoat

Tea. Determination of dimethoate pesticide residue

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5181:1990

Thiết bị nén khí. Yêu cầu chung , an toàn

Compressors equipments. General safety requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5143:1990

Vật liệu gốm kỹ thuật điện. Phương pháp đo khối lượng riêng

Electro-technical ceramic materials. Methods for measuring density

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5166:1990

Sản phẩm thực phẩm. Phương pháp xác định tổng số bào tử nấm men, nấm mốc

Food products. Methods for enumeration of total yeasts and moulds

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5148:1990

Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định dư lượng streptomyxin

Meat and meat products. Determination of streptomycin residues

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5171:1990

Vật liệu kỹ thuật điện bằng gốm. Phân loại và yêu cầu kỹ thuật

Electro-technical ceramic materials. Classification and specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5176:1990

Chiếu sáng nhân tạo - Phương pháp đo độ rọi

Artificial lighting - Measuring of luminance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5179:1990

Máy nâng hạ. Yêu cầu thử nghiệm thiết bị thủy lực , an toàn

Hoisting cranes - Test requirements of hydraulic equipments for safety

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 5156:1990

Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp phát hiện và đếm số staphylococus-aureus

Meat and meat products. Detection and enumeration of staphylococus-aureus

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 5164:1990

Lương thực. Phương pháp xác định hàm lượng Vitamin B1 (thiamin)

Cereals. Determination of vitamin B1 content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ