-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1653:1989Ray đường sắt hẹp. Yêu cầu kỹ thuật Narrow-guage rails. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5160:1990Chè - Phương pháp xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại γ-BHC Tea - Method for residue determination of γ-BHC |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4689:1989Máy nông nghiệp. Máy cày lưỡi diệp treo. Thuật ngữ và định nghĩa Agricultural machinery. Mouldboard ploughs. Terminology |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1550:1989Ruột phích nước nóng. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Vacuum flasks. Specifications and methods of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 291:1989Ren. Thuật ngữ và định nghĩa Threads. Terms and definitions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5158:1990Chè - Phương pháp xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại methamidophos Tea - Method for residue determination of methamidophos |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||