-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5206:1990Máy nâng hạ. Yêu cầu an toàn đối với đối trọng và ống trọng Loading cranes - Safety requirements for counter-weights and balast |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4685:1989Huyết áp kế. Quy trình kiểm định Manometers for measuring blood pressure. Verification schedule |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4688:1989Quặng tinh graphit. Mác, yêu cầu kỹ thuật Graphite concentrate. Marks and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5290:1990Hệ thống tiêu chuẩn bảo vệ môi trường. Quy định cơ bản System of standards for environment protection. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3667:1989Lợn cái giống Ioocsai. Phân cấp chất lượng Yorkshire breed sows. Quality gradation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5280:1990Lạc qủa. Yêu cầu vệ sinh Peanuts. Hygienic requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5168:1990Thịt tươi. Hướng dẫn chung , kỹ thuật chế biến và yêu cầu vệ sinh Fresh meat. Guide for processing technique and hygienic requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||