• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6474-6:2007

Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 6: Hệ thống xuất và nhập dầu/khí

Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 6: Import and export systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4830-3:2005

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp định lượng staphylococci có phản ứng dương tính với coagulase (staphylococcus aureus và các loài khác) trên đĩa thạch. Phần 3: Phát hiện và dùng kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất (MPN) để đếm số lượng nhỏ

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of coagulase-positive staphylococci (staphylococcus aureus and other species). Part 3: Detection and MPN technique for low numbers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5741:1993

Protectơ nhôm - Yêu cầu kỹ thuật

Aluminium protector -. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10855:2015

Quy trình lấy mẫu chấp nhận định tính. Hệ thống lấy mẫu có số chấp nhận bằng không trên nguyên tắc số tin cậy để kiểm soát chất lượng đầu ra. 14

Acceptance sampling procedures by attributes -- Accept-zero sampling system based on credit principle for controlling outgoing quality

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6492:1999

Chất lượng nước. Xác định pH

Water quality. Determination of pH

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 3837:1988

Xe đạp. Cọc yên

Bicycles. Seat pillars

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10935-1:2015

Ứng dụng đường sắt. Quy định và chứng minh độ tin cậy, tính sẵn sàng, khả năng bảo dưỡng và độ an toàn (rams). Phần 1: Các yêu cầu cơ bản và quy trình chung. 104

Railway applications. The specification and demonstration of reliability, availability, maintainability and safety (RAMS). Basic requirements and generic process

416,000 đ 416,000 đ Xóa
8

TCVN 6407:1998

Mũ an toàn công nghiệp

Industrial safety helmets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 13214:2020

Da – Da mũ giầy thuộc hoàn toàn bằng crom – Yêu cầu kỹ thuật và phƣơng pháp thử

Leather – Full chrome upper leather – Specification and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 4855:2008

Cao su lưu hoá. Chuẩn bị mẫu và mẫu thử. Phép thử hoá học

Rubber, vulcanized. Preparation of samples and test pieces. Part 2: Chemical tests

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 7961:2008

Ván sàn gỗ. Phương pháp thử

Wood flooring strips. Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 11367-1:2016

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – thuật toán mật mã – Phần 1: Tổng quan.

Information technology – Security techniques – Encryption algorithms – Part 1: General

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 5163:1990

Linh kiện điện tử. Yêu cầu chung , độ tin cậy và phương pháp kiểm tra

Electronic devices. General requirements for reliability and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,466,000 đ