-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6390:2006Cá trích và các sản phẩm cá trích đóng hộp Canned sardines and sardine-type products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11268-7:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 7: Bánh mài dùng để mài dẫn hướng bằng tay. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 7: Grinding wheels for manually guided grinding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3864:1983Ferotitan. Phương pháp xác định hàm lượng silic Ferrotitanium - Method for the determination of silicon content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13263-5:2020Phân bón - Phần 5: Xác định hàm lượng nhóm auxin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fertilizers – Part 5: Determination of auxin group content by high performance liquid chromatographic method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8390-1:2010Khối đầu nối dùng cho hệ thống đường ống khí y tế. Phần 1: Khối đầu nối sử dụng cho khí nén y tế và chân không. Terminal units for medical gas pipeline systems. Part 1: Terminal units for use with compressed medical gases and vacuum. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 72:1963Bulông thô đầu sáu cạnh - Kích thước Hexagon reduced head bolts (rough precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3941:1984Thép - Phương pháp xác định độ thấm tôi Steel - Method for the determination of hardenbinity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10366:2014Chai chứa khí - Hệ thống phù hợp chất lượng quốc tế - Quy tắc cơ bản Gas cylinders – International quality conformance system – Basic rules |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5162:1990Bộ nguồn một chiều. Yêu cầu kỹ thuật chung Sources of direct current. General specifications |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||