-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7788:2007Đồ hộp thực phẩm. Xác định hàm lượng thiếc bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Canned foods. Determination of tin content by atomic absorption spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2235:1977Tài liệu thiết kế - Thiết lập bản vẽ kết cấu bê tông cốt thép Design documents - Forming drawings of reinforced concrete structures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2804:1978Calip hàm tấm một phía cho kích thước trên 10 đến 360mm. Kết cấu và kích thước Plate single-end snap gauges for lengths over 10 up to 360mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7319-4:2004Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho hệ thống văn bản và văn phòng. Phần 4: Khối số Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 4: Numeric section |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5160:1990Chè - Phương pháp xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại γ-BHC Tea - Method for residue determination of γ-BHC |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||