-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5215:1990Máy tự động dập tấm có dẫn động ở dưới. Mức chính xác Sheet-stamping automatic presses with underneath drive. Norms of accuracy |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4697:1989Máy biến áp. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Transformers. Nomenclature of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4696:1989Sản phẩm kỹ thuật điện điện áp thấp. Yêu cầu về cách điện Low-voltage electrical equipments. Requirements for the electrical insulation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5292:1990Bảo vệ môi trường. Khí quyển. Yêu cầu chung đối với phương pháp xác định các chất gây nhiễm bẩn Environment protection. Atmosphere. General requirements for determination of polluting substances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5157:1990Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp phát hiện virut dịch tả lợn Meat and meat products. Detection of swine fever virus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1653:1989Ray đường sắt hẹp. Yêu cầu kỹ thuật Narrow-guage rails. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7319-4:2004Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho hệ thống văn bản và văn phòng. Phần 4: Khối số Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 4: Numeric section |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5160:1990Chè - Phương pháp xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại γ-BHC Tea - Method for residue determination of γ-BHC |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||