• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4160:1990

Khởi động từ làm việc ở điện áp đến 1000 V. Yêu cầu kỹ thuật chung

Electromagnetic starters for voltages up to 1000 V. General specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7731:2008

Sản phẩm thực phẩm. Xác định 3-Monocloopropan-1,2-diol bằng sắc ký khí/phổ khối (GC/MS)

Foodstuffs. Determination of 3-Monochloropropane-1,2-diol by GC/MS

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7862-2:2008

Dãy kích thước và dãy công suất đầu ra của máy điện quay. Phần 2: Số khung 355 đến 1000 và số mặt bích 1180 đến 2360

Dimensions and output series for rotating electrical machines. Part 2: Frame numbers 355 to 1000 and flange numbers 1180 to 2360

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7201:2007

Phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Nhãn đơn vị hậu cần GS1. Yêu cầu kỹ thuật

Automatic identification and data capture. GS1 Logistics label. Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5176:1990

Chiếu sáng nhân tạo - Phương pháp đo độ rọi

Artificial lighting - Measuring of luminance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6085:2012

Bản vẽ kỹ thuật - Bản vẽ xây dựng - Nguyên tắc chung để lập bản vẽ thi công các kết cấu chế tạo sẵn

Technical drawings - Construction drawings - General rules for execution of drawingsforPrefabricated structural components

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8166:2009

Gỗ kết cấu. Phân cấp độ bền bằng mắt thường. Nguyên tắc cơ bản

Structural timber. Visual strength grading. Basic principles

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 9235:2012

Máy nông nghiệp. Thiết bị tẽ ngô truyền động bằng động cơ. Phương pháp thử.

Agricultural machinery. Power-operated corn sheller. Methods of tests.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 5173:1990

Máy cắt điện tự động dòng điện đến 6300 A, điện áp đến 1000 V. Yêu cầu kỹ thuật chung

Circuit-breakers for current 6300 A and voltage 1000 V. General specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,050,000 đ