-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13169:2020Chất thải rắn - Xử lý hỗn hợp vôi, tro bay, và chất thải kim loại nặng trong công tác chèn lấp kết cấu và các ứng dụng xây dựng khác Standard practice for processing mixtures of lime, fly ash, and heavy metal wastes in structural fills and other construction applications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2508:1978Đinh vít đầu sáu cạnh. Kích thước Hexagon head screws. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1606:1988Dụng cụ đo dung tích bằng thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm. Pipet định mức Laboratory volumetric glassware. Measuring pipettes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12751:2019Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Hướng dẫn chung để tiến hành các phép thử thị hiếu với người tiêu dùng trong khu vực được kiểm soát Sensory analysis – Methodology – General guidance for conducting hedonic tests with consumers in an controlled area |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13037:2020Kết cấu gỗ – Gỗ ghép ngón – Các yêu cầu đối với sản xuất và chế tạo Timber structures – Finger-jointed timber – Manufacturing and production requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7131:2002Đất sét - Phương pháp phân tích hoá học Clay - Methods of chemical analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6085:2012Bản vẽ kỹ thuật - Bản vẽ xây dựng - Nguyên tắc chung để lập bản vẽ thi công các kết cấu chế tạo sẵn Technical drawings - Construction drawings - General rules for execution of drawingsforPrefabricated structural components |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5173:1990Máy cắt điện tự động dòng điện đến 6300 A, điện áp đến 1000 V. Yêu cầu kỹ thuật chung Circuit-breakers for current 6300 A and voltage 1000 V. General specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 998,000 đ | ||||