-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5258:1990Ngô (Hạt) Maize (Corn) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5222:1990Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ không đổi của khoảng cách giữa quỹ đạo dời chỗ của bộ phận làm việc của máy và bề mặt thực: Machine tools. Determination of distance constancy between displacement trajectory of operating device and real surface. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5171:1990Vật liệu kỹ thuật điện bằng gốm. Phân loại và yêu cầu kỹ thuật Electro-technical ceramic materials. Classification and specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5215:1990Máy tự động dập tấm có dẫn động ở dưới. Mức chính xác Sheet-stamping automatic presses with underneath drive. Norms of accuracy |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5176:1990Chiếu sáng nhân tạo - Phương pháp đo độ rọi Artificial lighting - Measuring of luminance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5179:1990Máy nâng hạ. Yêu cầu thử nghiệm thiết bị thủy lực , an toàn Hoisting cranes - Test requirements of hydraulic equipments for safety |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||