Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

10641

TCVN 6135:2009

Chất lượng đất. Xác định dư lượng fenvalerat. Phương pháp sắc ký khí lỏng hiệu năng cao

Soil quality. Determination of fenvalerat residue. High performence liquid chromatographic method (HPLC)

10642

TCVN 6137:2009

 Không khí xung quanh. Xác định nồng độ khối lượng của nitơ điôxit. Phương pháp Griess-Saltzman cải biên

Ambient air. Determination of mass concentration of nitrogen dioxide. Modified Griess-Saltzman method

10643

TCVN 6149-3:2009

Ống, phụ tùng và hệ thống phụ tùng bằng nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Xác định độ bền với áp suất bên trong. Phần 3: Chuẩn bị các chi tiết để thử

Thermoplastics pipes, fittings and assemblies for the conveyance of fluids. Determination of the resistance to internal pressure. Part 3: Preparation of components

10644

TCVN 6149-4:2009

Ống, phụ tùng và hệ thống phụ tùng bằng nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Xác định độ bền với áp suất bên trong. Phần 4: Chuẩn bị các tổ hợp lắp ghép để thử

Thermoplastics pipes, fittings and assemblies for the conveyance of fluids. Determination of the resistance to internal pressure. Part 4: Preparation of assemblies

10645

TCVN 6165:2009

Từ vựng quốc tế về đo lường học. Khái niệm, thuật ngữ chung và cơ bản (VIM)

International vocabulary of metrology – basic and general concepts and associated terms (VIM)

10646

TCVN 6176:2009

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ truyền nhiệt

Standard Test Method for Thermal Transmittance of Textile Materials

10647

TCVN 6187-1:2009

Chất lượng nước. Phát hiện và đếm Escherichia coli và vi khuẩn coliform. Phần 1: Phương pháp lọc màng

Water quality. Detection and enumeration of Escherichia coli and coliform bacteria. Part 1: Membrane filtration method

10648

TCVN 6189-1:2009

Chất lượng nước. Phát hiện và đếm khuẩn đường ruột. Phần 1: Phương pháp thu nhỏ (Số có xác suất lớn nhất) đối với nước mặt và nước thải

Water quality. Detection and enumeration of intestinal enterococci in surface and waste water. Part 1: Miniaturized method (most probable number) by inoculation in liquid medium

10649

TCVN 6189-2:2009

Chất lượng nước. Phát hiện và đếm khuẩn đường ruột. Phần 2: Phương pháp màng lọc

Water quality. Detection and enumeration of intestinal enterococci in surface and waste water. Part 2: Membrane filtration method

10650

TCVN 6260:2009

Xi măng pooc lăng hỗn hợp - Yêu cầu kỹ thuật

Portland blended cements - Technical requirements

10651

TCVN 6305-5:2009

Phòng cháy và chữa cháy. Hệ thống sprinkler tự động. Phần 5: Yêu cầu và phương pháp thử đối với van tràn

Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 5: Requirements and test methods for deluge valves

10652

TCVN 6306-11:2009

Máy biến áp điện lực - Phần 11: Máy biến áp kiểu khô

Power transformers - Part 11: Dry-type transformers

10653

TCVN 6355-1:2009

Gạch xây - Phương pháp thử. Phần 1: Xác định kích th­ước và khuyết tật ngoại quan

Bricks - Test methods

10654

TCVN 6355-1÷8:2009

Gạch xây - Phương pháp thử

Bricks - Test methods

10655

TCVN 6355-2:2009

Gạch xây - Phương pháp thử. Phần 2: Xác định c­ường độ nén

Bricks - Test methods

10656

TCVN 6355-3:2009

Gạch xây - Phương pháp thử. Xác định c­ường độ uốn

Bricks - Test methods

10657

TCVN 6355-4:2009

Gạch xây - Phương pháp thử. Phần 4: Xác định độ hút nước

Bricks - Test methods

10658

TCVN 6355-5:2009

Gạch xây - Phương pháp thử. Xác định khối lượng thể tích

Bricks - Test methods

10659

TCVN 6355-6:2009

Gạch xây - Phương pháp thử. Phần 6: Xác định độ rỗng

Bricks - Test methods

10660

TCVN 6355-7:2009

Gạch xây - Phương pháp thử. Phần 7: Xác định vết tróc do vôi

Bricks - Test methods

Tổng số trang: 980