• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3937:2000

Kiểm dịch thực vật. Thuật ngữ và định nghĩa

Glossary of phytosanitary. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7290:2003

Ren trụ. Từ vựng

Cylindrical screw threads. Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7582-4:2006

Bản vẽ kỹ thuật. Phương pháp chiếu. Phần 4: Phép chiếu xuyên tâm

Technical drawings. Projection methods. Part 4: Central Projection

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 6165:2009

Từ vựng quốc tế về đo lường học. Khái niệm, thuật ngữ chung và cơ bản (VIM)

International vocabulary of metrology – basic and general concepts and associated terms (VIM)

484,000 đ 484,000 đ Xóa
Tổng tiền: 884,000 đ