• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3592:1981

Máy tiện gỗ. Thông số và kích thước cơ bản

Woodworking lathers - Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7143:2002

Xăng. Phương pháp xác định hàm lượng chì bằng phổ hấp thụ nguyên tử

Gasoline. Method for determination of lead by atomic absorption spectroscopy

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6188-2-2:2016

Phích cắm và ổ cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự –Phần 2 – 2: Yêu cầu cụ thể đối với ổ cắm dùng cho thiết bị

Plugs and socket– outlets for household and similar purposes – Part 2– 2: Particular requirements for socket– outlets for appliances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 2694:2000

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp phát hiện độ ăn mòn đồng theo độ xỉn của tấm đồng

Petroleum products. Test method for detection of copper corrosion by the copper strip tarnish

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8860-2:2011

Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định hàm lượng nhựa bằng phương pháp chiết sử dụng máy quay li tâm

Asphalt Concrete. Test methods. Part 2: Determination of bitumen content using extraction Centrifuge

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6611-6:2000

Tấm mạch in. Phần 6. Quy định kỹ thuật đối với tấm mạch in cứng nhiều lớp

Printed boards. Part 6. Specification for multilayer rigid printed boards

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 8517:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng photpho. Phương pháp quang phổ photphovanadomolipdat.

Steel and iron. Determination of phosphorus content. Phosphovanadomolybdate spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6260:2009

Xi măng pooc lăng hỗn hợp - Yêu cầu kỹ thuật

Portland blended cements - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ