• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4867:2013

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bám dính với nền cứng - Phương pháp kéo bóc 90độ

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of adhesion to a rigid substrate. 90 degree peel method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10842:2015

Phát thải nguồn tĩnh – Nồng độ tối đa dioxin trong khí thải

Stationary emission - Maximum concentration of dioxin in the gas emission

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3017:1979

Dao tiện lỗ không thông gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped turning tools for bottom holes. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12469-4:2018

Gà giống nội - Phần 4: Gà Ri

Indegious breeding chicken - Part 4: Ri chicken

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 2838:1979

Tinh dịch lợn. Môi trường pha loãng và bảo tồn dạng lỏng GTrXT và GXT-2

Boar sperm. Dilution and storage fluid medium GTrXT and GXT-2

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6189-1:2009

Chất lượng nước. Phát hiện và đếm khuẩn đường ruột. Phần 1: Phương pháp thu nhỏ (Số có xác suất lớn nhất) đối với nước mặt và nước thải

Water quality. Detection and enumeration of intestinal enterococci in surface and waste water. Part 1: Miniaturized method (most probable number) by inoculation in liquid medium

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ