-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11362:2016Công trình thủy lợi – Kênh bê tông đúc sẵn – Thi công, nghiệm thu. Hydraulic structures – Technical requirements in construction and acceptance of prefabricate concrete canal |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4364:1986Truyền động bánh răng trụ thân khai. Tính toán sức bền Involute cylindrical worn-gear drive. Calculation of strength |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8846:2011Bột giấy. Nước máy tiêu chuẩn sử dụng trong phép đo độ thoát nước. Độ dẫn điện từ 40 mS/m đến 150 mS/m Pulps. Standard tap water for drainability measurements. Conductivity 40 mS/m to 150 mS/m |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6306-11:2009Máy biến áp điện lực - Phần 11: Máy biến áp kiểu khô Power transformers - Part 11: Dry-type transformers |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 622,000 đ | ||||