-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8645:2011Công trình thủy lợi - Yêu cầu kỹ thuật khoan phụt xi măng vào nền đá Hydraulic structures - Technical requirements for drilling and injecting cement into rock foundation |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8594-2:2011Thép không gỉ cán nguội liên tục. Dung sai kích thước và hình dạng. Phần 2: Băng rộng và tấm / lá. Continuously cold-rolled stainless steel. Tolerances on dimensions and form. Part 2: Wide strip and plate/sheet |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7319-3:2011Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 3: Bố trí bổ sung vùng chữ - số của khối chữ - số Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 3: Complementary layouts of the alphanumeric zone of the alphanumeric section |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8697:2011Mạng viễn thông. Cáp sợi đồng vào nhà thuê bao. Yêu cầu kỹ thuật. Telecommunication network. Copper cables connected from cable box to terminals. Technical requirements. |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7319-4:2011Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 4: Khối số Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 4: Numeric section |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7319-8:2011Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 8: Phân bổ chữ cái cho các phím của phần phím số. Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 8: Allocation of letters to the keys of a numeric keypad |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7319-5:2011Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 5: Khối soạn thảo và khối chức năng Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 5: Editing and function section |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6306-11:2009Máy biến áp điện lực - Phần 11: Máy biến áp kiểu khô Power transformers - Part 11: Dry-type transformers |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 956,000 đ | ||||