Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 98 kết quả.

Searching result

21

TCVN 12275-1:2018

Da – Xác định hàm lượng crom(VI) – Phần 1: Phương pháp đo màu

Leather – Chemical determination of chromium(VI) content in leather – Part 1: Colorimetric method

22

TCVN 12275-2:2018

Da – Xác định hàm lượng crom(VI) – Phần 2: Phương pháp sắc ký

Leather – Chemical determination of chromium(VI) content in leather – Part 2: Chromatographic method

23

TCVN 12276:2018

Da – Phép thử hóa – Xác định hàm lượng crom(VI) và khả năng khử của tác nhân thuộc crom

Leather – Chemical tests – Determination of chromium (VI) and the reductive potential for chromium tanning agents

24

TCVN 12277-1:2018

Da – Xác định các chất alkylphenol etoxyl hóa – Phần 1: Phương pháp trực tiếp

Leather – Determination of ethoxylated alkylphenols – Part 1: Direct method

25

TCVN 12277-2:2018

Da – Xác định các chất alkylphenol etoxyl hóa – Phần 2: Phương pháp gián tiếp

Leather – Determination of ethoxylated alkylphenols – Part 2: Indirect method

26

TCVN 11544:2016

Da – Phép thử hóa – Phân tích định lượng tác nhân thuộc bằng phương pháp lọc

Leather – Chemical tests – Quantitative analysis of tanning agents by filter method

27

TCVN 11545:2016

Da – Phép thử hóa – Xác định hàm lượng thuộc trong tác nhân thuộc tổng hợp

Leather – Chemical tests – Determination of tan content in synthetic tanning agents

28

TCVN 11091:2015

Da – Da bò và da ngựa nguyên liệu – Phương pháp xén diềm

Leather – Raw hides of cattle and horses – Method of trim

29

TCVN 11092:2015

Da – Da bò và da ngựa nguyên liệu – Bảo quản bằng phương pháp ướp muối xếp lớp

Leather – Raw hides of cattle and horses – Preservation by stack salting

30

TCVN 11093:2015

Da – Xác định tổng hàm lượng silic – Phương pháp đo phổ khử molybdosilicat

Leather – Determination of total silicon content – Reduced molybdosilicate spectrometric method

31

TCVN 11095:2015

Da – Phương pháp đo diện tích

Leather – Measurement of area

32

TCVN 11096:2015

Da – Phép thử cơ lý – Xác định độ thẩm thấu hơi nước

Leather – Physical and mechanical tests – Determination of water vapour permeability

33

TCVN 11097:2015

Da – Phép thử độ bền màu – Độ bền màu với giặt nhẹ

Leather – Tests for colour fastness – Colour fastness to mild washing

34

TCVN 11098:2015

Da – Phép thử cơ lý – Xác định đặc tính tạo mù

Leather – Physical and mechanical tests – Determination of fogging characteristics

35

TCVN 11099:2015

Da – Phép thử cơ lý – Xác định sự thay đổi kích thước

Leather – Physical and mechanical tests – Determination of dimensional change

36

TCVN 11100:2015

Da – Nhận biết da bằng kính hiển vi

Leather – Identification of leather with microscopy

37

TCVN 11101:2015

Da – Phép thử cơ lý – Xác định độ dày lớp phủ bề mặt

Leather – Physical and mechanical tests – Determination of surface coating thickness

38

TCVN 11102:2015

Da – Phép thử cơ lý – Xác định độ mềm

Leather – Physical and mechanical tests – Determination of softness

39

TCVN 11103:2015

Da – Xác định độ phản xạ bề mặt

Leather – Determination of surface reflectance

40

TCVN 11104-1:2015

Da – Phép thử cơ lý để xác định độ bám bẩn – Phần 1: Phương pháp chà xát (Martindale)

Leather – Physical and mechanical test methods for the determination of soiling – Part 1: Rubbing (Martindale) method

Tổng số trang: 5