• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2169:1977

Khớp nối ma sát an toàn. Thông số và kích thước cơ bản

Safety friction clutches on the sleeve. Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10330:2014

c ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng halofuginone Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Animal feeding stuffs. Determination of halofuginone content. Method using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12503-3:2018

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm đối với hệ thống và bộ ắc quy kéo loại lithi-ion – Phần 3: Yêu cầu đặc tính an toàn

Electrically propelled road vehicles – Test specification for lithium-ion traction battery packs and systems – Part 3: Safety performance requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 10234:2013

Năng lượng hạt nhân - Urani dioxit dạng bột. Xác định khối lượng riêng biểu kiến và khối lượng riêng nén

Uranium dioxide powder - Determination of apparent density and tap density

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2744:1978

Thuốc trừ dịch hại - Phương pháp xác định hàm lượng nước

Pesticides. Method for determination of water content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10458:2014

Da – Phép thử cơ lý – Xác định độ bền nhiệt của da láng

Leather - Physical and mechanical tests - Determination of heat resistance of patent leather

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ