-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12467-5:2018Vịt giống hướng trứng - Phần 5: Vịt cỏ Egg breeding duck - Part 5: Co duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12467-1:2018Vịt giống hướng trứng - Phần 1: Vịt CV2000 Egg breeding duck - Part 1: CV2000 duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6395:2008Thang máy điện. Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt Electric lift. Safety requirements for the construction and installation |
688,000 đ | 688,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12277-1:2018Da – Xác định các chất alkylphenol etoxyl hóa – Phần 1: Phương pháp trực tiếp Leather – Determination of ethoxylated alkylphenols – Part 1: Direct method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 988,000 đ | ||||