-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11545:2016Da – Phép thử hóa – Xác định hàm lượng thuộc trong tác nhân thuộc tổng hợp Leather – Chemical tests – Determination of tan content in synthetic tanning agents |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11556:2016Tỉ trọng kế thủy tinh – Hệ số giãn nở nhiệt khối qui ước (để xây dựng các bảng đo chất lỏng) Glass hydrometers – Conventional value for the thermal cubic expansion coefficient (for use in the preparation of measurement tables for liquids) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11551:2016Bao bì thủy tinh – Dung sai tiêu chuẩn đối với chai, lọ Glass packaging – Standard tolerances for flaconnage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11555:2016Nhiệt kế thang đo kín để đo nhiệt lượng Enclosed– scale calorimeter thermometers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3578:1994Sắn khô Dried manioc |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11544:2016Da – Phép thử hóa – Phân tích định lượng tác nhân thuộc bằng phương pháp lọc Leather – Chemical tests – Quantitative analysis of tanning agents by filter method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||