-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12387:2018Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Hướng dẫn chung Sensory analysis – Methodology – General guidance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9414:2012Điều tra, đánh giá địa chất môi trường. Phương pháp gamma Investigation, assessment of geological environment. Gamma method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9910:2013Đất, đá, quặng nhóm silicat - Xác định hàm lượng sắt tổng - Phương pháp đo quang Soils, rocks and ores of silicate group - Determination of total iron content by photometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8560:2018Phân bón – Phương pháp xác định kali hữu hiệu Fertilizers – Method for determination of available potassium |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10162:2013Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất propanil – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing propanil – Technical requirements and test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10156-6:2013Chất dẻo. Xác định độ bền chống rạn nứt do ứng suất môi trường (ESC). Phần 6: Phương pháp tốc độ biến dạng chậm Plastics. Determination of resistance to environmental stress cracking (ESC). Part 6: Slow strain rate method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10130:2013Thức ăn tinh hỗn hợp cho đà điểu. Yêu cầu kỹ thuật. Concentrated compound feeds for ostriches. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12485:2018Chất dẻo − Màng và tấm – Xác định hệ số ma sát Plastics – Film and sheeting – Determination of the coefficients of friction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11927:2017Thịt và sản phẩm thịt – Hướng dẫn kiểm soát taenia saginata (sán dây) trong thịt trâu bò Meat and meat products - Guidelines for the Control of Taenia Saginata in Meat of Domestic Cattle |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10129:2013Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho chim cút. Yêu cầu kỹ thuật. Completed feeds for quails. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12277-2:2018Da – Xác định các chất alkylphenol etoxyl hóa – Phần 2: Phương pháp gián tiếp Leather – Determination of ethoxylated alkylphenols – Part 2: Indirect method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 900,000 đ | ||||