Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 19441 |
|
| 19442 |
|
| 19443 |
|
| 19444 |
|
| 19445 |
|
| 19446 |
TCVN 336:1969Mặt tựa cho chi tiết lắp xiết - Kích thước Bearing surface under fasteners - Dimensions |
| 19447 |
|
| 19448 |
|
| 19449 |
|
| 19450 |
|
| 19451 |
TCVN 280:1968Đồ hộp rau qủa. Phương pháp kiểm nghiệm vi sinh vật Canned vegetables and fruits. Microbiological testing |
| 19452 |
|
| 19453 |
|
| 19454 |
TCVN 284:1968Đinh tán mũ côn ghép chắc. Kích thước Tight fitted countersunk head rivets. Dimensions |
| 19455 |
|
| 19456 |
|
| 19457 |
|
| 19458 |
TCVN 289:1968Đinh tán mũ chỏm cầu cổ côn ghép chắc kín. Kích thước Undercut raised countersunk rivets. Dimensions |
| 19459 |
|
| 19460 |
TCVN 251:1967Than đá, antraxit, nửa antraxit. Phương pháp phân tích cỡ hạt bằng sàng Coal, anthracite, half anthracite. Size analysis |
