Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.524 kết quả.

Searching result

3881

TCVN 12350-4:2018

Phin lọc không khí cho hệ thống thông gió chung – Phần 4: Phương pháp ổn định để xác định hiệu suất thử nghiệm từng phần nhỏ nhất

Air filters for general ventilation – Part 4: Conditioning method to determine the minimum fractional test efficiency

3882

TCVN 12351:2018

Các hoạt động liên quan đến dịch vụ nước sạch và nước thải – Quản lý khủng hoảng các đơn vị ngành nước

Activities relating to drinking water and wastewater services – Crisis management of water utilities

3883

TCVN 12352:2018

Các hoạt động liên quan đến dịch vụ nước sạch và nước thải – Hướng dẫn quản lý các dịch vụ xử lý nước thải sinh hoạt cơ bản tại chỗ

Activities relating to drinking water and wastewater services – Guidelines for the management of basic on-site domestic wastewater services

3884

TCVN 12353:2018

Các hoạt động liên quan đến dịch vụ nước sạch và nước thải – Hướng dẫn xác định mức chuẩn của các đơn vị ngành nước

Activities relating to drinking water and wastewater services – Guidelines for benchmarking of water utilities

3885
3886
3887
3888
3889

TCVN 12358:2018

Me ngọt quả tươi

Sweet tamarind

3890
3891
3892

TCVN 12361:2018

Khô dầu – Xác định hàm lượng dầu – Phương pháp chiết nhanh

Oilseed meals – Determination of oil content – Rapid extraction method

3893

TCVN 12362:2018

Ván gỗ nhân tạo – Ván dăm

Wood−based panels – Particleboard

3894

TCVN 12363:2018

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phát hiện và đếm Cryptosporidium và Giardia trong rau tươi ăn lá và quả mọng

Microbiology of the food chain – Detection and enumeration of Cryptosporidium and Giardia in fresh leafy green vegetables and berry fruits

3895

TCVN 12364:2018

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Định lượng độc tố gây nôn mửa (cereulide) sử dụng sắc ký lỏng-phổ khối lượng hai lần

Microbiology of the food chain – Quantitative determination of emetic toxin (cereulide) using LC-MS/MS

3896

TCVN 12365-1:2018

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Xác nhận giá trị sử dụng phương pháp – Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa

Microbiology of the food chain – Method validation – Part 1: Vocabulary

3897

TCVN 12365-2:2018

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Xác nhận giá trị sử dụng phương pháp – Phần 2: Quy trình xác nhận giá trị sử dụng phương pháp thay thế so với phương pháp chuẩn

Microbiology of the food chain – Method validation – Part 2: Protocol for the validation of alternative (proprietary) methods against a reference method

3898

TCVN 12366-3:2018

Phương tiện bảo vệ cá nhân cho người chữa cháy – Quần áo chống nóng và chống cháy tại các công trình – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

PPE for firefighters – Test methods and requirements for PPE used by firefighters who are at risk of exposure to high levels of heat and/or flame while fighting fires occurring in structures – Part 3: Clothing

3899

TCVN 12367:2018

Phương tiện bảo vệ cá nhân cho người chữa cháy - Ủng chữa cháy - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

PPE for Firefighters - Firefighting Footwear - Technical requirements and testing methods

3900

TCVN 12369:2018

Mía giống - Yêu cầu kỹ thuật

Sugarcane seed – Technical requirements

Tổng số trang: 977