-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2510:1978Dung sai hình dạng và vị trí bề mặt. Thuật ngữ cơ bản và định nghĩa Deviations from true forms and dispositions of surfaces. Basic terms and definitions |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12709-2-5:2019Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật - Phần 2-5: Yêu cầu cụ thể đối với ruồi đục quả giống Anastrepha Procedure for indentification of insect and mite pests - Part 2-5: Particular requirements for indenification of genus Anastrepha |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 93:1986Bulông đầu chỏm cầu lớn có ngạnh. Kết cấu và kích thước Large button nib head bolts. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12469-4:2018Gà giống nội - Phần 4: Gà Ri Indegious breeding chicken - Part 4: Ri chicken |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12250:2018Cảng thủy nội địa - Công trình bến - Yêu cầu thiết kế Inland port - Berth contruction - Design standard |
588,000 đ | 588,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1988:1977Thiết bị điện làm việc ở điện áp đến 1000 V. Vỏ bao. Cấp bảo vệ Electrical equipments for voltages up to 1000 V. Enclosures. Degrees of protection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12603:2018Bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích kiến trúc nghệ thuật - Thi công và nghiệm thu phần nề ngõa Preservation, restoration and reconstruction of architectural and artistic monuments - Execution and acceptance of traditional masonry work |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4467:1987Tụ điện gốm nhóm I. Phân loại, thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Ceramic dielectric capacitors of type I. Classification, basic parameters and specifications |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4285:1986Thuốc lá điếu. Phương pháp thử Cigarettes. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10980:2016Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất iprodione – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. Pesticides containing iprodione – Technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 2834:1979Hiệu quả kinh tế của tiêu chuẩn hoá. Phương pháp thu thập, phân tích và xử lý số liệu để xác định hiệu quả kinh tế khi đưa tiêu chuẩn về sản phẩm vào áp dụng Economic efficiency of standardization. Method of collecting information for determination of economic efficiency for implementing product standards |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 12363:2018Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phát hiện và đếm Cryptosporidium và Giardia trong rau tươi ăn lá và quả mọng Microbiology of the food chain – Detection and enumeration of Cryptosporidium and Giardia in fresh leafy green vegetables and berry fruits |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,838,000 đ | ||||