-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8590-2:2010Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 2: Cần trục tự hành Cranes. Classification. Part 2: Mobile crane |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7297:2003Vật đúc. Hệ thống dung sai kích thước và lượng dư gia công Castings. System of dimensional tolerances and machining allowances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10807-1:2015Chất lượng nước. Xác định sự ức chế quá trình tạo khí của vi khuẩn kỵ khí. Phần 1: Phép thử chung. 21 Water quality -- Determination of inhibition of gas production of anaerobic bacteria -- Part 1: General test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12762:2019Gỗ xốp composite - Vật liệu gioăng đệm – Phương pháp thử Composition cork - Gasket material – Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5465-7:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 7: Hỗn hợp xơ polyamit và một số xơ khác (phương pháp sử dụng axit formic) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 7: Mixtures of polyamide and certain other fibres (method using formic acid) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7238:2008Phương tiện giao thông đường bộ. Khung mô tô, xe máy - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Road vehicles - Motorcycles and mopeds frames - Technical requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12355:2018Mít quả tươi Jackfruit |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||