-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3996:1985Kho giống lúa. Yêu cầu thiết kế Rice seed depots. Design requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1526:1986Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng canxi Animal feeding stuffs. Determination of calcium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12352:2018Các hoạt động liên quan đến dịch vụ nước sạch và nước thải – Hướng dẫn quản lý các dịch vụ xử lý nước thải sinh hoạt cơ bản tại chỗ Activities relating to drinking water and wastewater services – Guidelines for the management of basic on-site domestic wastewater services |
300,000 đ | 300,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||