• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9022:2011

Palét phẳng dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng hóa liên lục địa. Kích thước chính và dung sai.

Flat pallets for intercontinental materials handling. Principal dimensions and tolerances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10200-1:2013

Cần trục. Tài liệu hướng dẫn bảo trì. Phần 1: Yêu cầu chung

Cranes. Maintenance manual. Part 1: General

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11322:2018

Công trình thủy lợi - Màng chống thấm HDPE - Thiết kế, thi công, nghiệm thu

Hydraulic structures - HDPE geomembrane - Design, Constructinon, acceptance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 8063:2009

Xăng không chì pha 5% etanol. Yêu cầu kỹ thuật

5% ethanol unleaded gasoline blends. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2695:2008

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định trị số axit và kiềm. Phương pháp chuẩn độ bằng chỉ thị màu

Petroleum products. Determination of acid and base number. Color-indicator titration method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 14395:2025

Tín hiệu phát thanh mặt đất công nghệ DAB+ – Yêu cầu kỹ thuật

Signal digital audio broadcasting plus DAB+ – Specification

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 7795:2021

Biệt thự du lịch – Xếp hạng

Tourist Villa – Classification

308,000 đ 308,000 đ Xóa
8

TCVN 7037:2002

Hạt tiêu trắng (piper nigrum L.). Quy định kỹ thuật

White pepper (Piper nigrum L.). Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 12358:2018

Me ngọt quả tươi

Sweet tamarind

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,008,000 đ