Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 9001 |
TCVN 9396:2012Cọc khoan nhồi. Xác định tính đồng nhất của bê tông. Phương pháp xung siêu âm Bored pile. Determination of homogeneity of concrete. Sonic pulse method |
| 9002 |
TCVN 9397:2012Cọc. Kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp động biến dạng nhỏ Piles. Method of detection of defects by dynamic low-strain testing |
| 9003 |
TCVN 9398:2012Công tác trắc địa trong xây dựng công trình. Yêu cầu chung Surveying in construction. General requirements |
| 9004 |
TCVN 9399:2012Nhà và công trình xây dựng. Xác định chuyển dịch ngang bằng phương pháp trắc địa Buildings and civil structures. Measuring horizontal displacement by surveying method |
| 9005 |
TCVN 9400:2012Nhà và công trình xây dựng dạng tháp. Xác định độ nghiêng bằng phương pháp trắc địa Buildings and tower structures. Tilt monitoring by surveying method. |
| 9006 |
TCVN 9401:2012Kỹ thuật đo và xử lý số liệu GPS trong trắc địa công trình Technical of measuring and Processing GPS data in engineering survey |
| 9007 |
TCVN 9402:2012Chỉ dẫn kỹ thuật công tác khảo sát địa chất công trình cho xây dựng vùng các-tơ Technical regulation of engineering geological investigation for construction in karst areas |
| 9008 |
TCVN 9403:2012Gia cố đất nền yếu. Phương pháp trụ đất xi măng Stabilization of soft soil. The soil cement column method |
| 9009 |
|
| 9010 |
TCVN 9405:2012Sơn tường. Sơn nhũ tương. Phương pháp xác định độ bền nhiệt ẩm của màng sơn Wall paints. Emulsion paints. Method for determination of resistance to damp heat |
| 9011 |
TCVN 9406:2012Sơn. Phương pháp không phá hủy xác định chiều dày màng sơn khô Paint. Method for nondestructive determination of dry film thickness |
| 9012 |
|
| 9013 |
|
| 9014 |
TCVN 9413:2012Điều tra, đánh giá địa chất môi trường. An toàn phóng xạ Investigation, assessment of geological environment. Radiation protection |
| 9015 |
TCVN 9414:2012Điều tra, đánh giá địa chất môi trường. Phương pháp gamma Investigation, assessment of geological environment. Gamma method |
| 9016 |
TCVN 9415:2012Điều tra, đánh giá địa chất môi trường. Phương pháp xác định liều tương đương Investigation, assessment of geological environment. Determination of equivalent dose |
| 9017 |
TCVN 9416:2012Điều tra, đánh giá địa chất môi trường. Phương pháp khí phóng xạ Investigation, assessment of environmental geology. Radioactive air method |
| 9018 |
TCVN 9417:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp điện trường thiên nhiên và nạp điện Investigation, evaluation and exploration of minerals. Self-potential method and charged method |
| 9019 |
TCVN 9418:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp khí phóng xạ Investigation, evaluation and exploration of minerals. Radioactive air method |
| 9020 |
TCVN 9419:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp phổ gamma Investigation, evaluation and exploration of minerals. Gamma spectrometric method |
