Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 6901 |
TCVN 10348-2:2014Cáp cách điện bằng chất vô cơ và các đầu nối của chúng có điện áp danh định không vượt quá 750 V - Phần 2: Đầu nối Mineral insulated cables and their terminations with a rated voltage not exceeding 750 V – Part 2: Terminations |
| 6902 |
TCVN 10349:2014Thép kết cấu – Trạng thái bề mặt của thép hình cán nóng – Yêu cầu khi cung cấp. Structural steels - Surface condition of hot-rolled sections - Delivery requirements |
| 6903 |
TCVN 10350:2014Thép dải các bon cán nóng chất lượng thương mại và chất lượng kéo Hot-rolled carbon steel strip of commercial and drawing qualities |
| 6904 |
TCVN 10351:2014Thép tấm cán nóng - Dung sai kích thước và hình dạng Hot-rolled steel plates - Tolerances on dimensions and shape |
| 6905 |
TCVN 10352:2014Thép - Hoàn thiện bề mặt thép tấm và thép tấm rộng cán nóng - Yêu cầu khi cung cấp Steel − Surface finish of hot-rolled plates and wide flats − Delivery requirements |
| 6906 |
TCVN 10353:2014Thép lá mạ nhúng nóng liên tục - Dung sai kích thước và hình dạng Continuously hot-dipped coated steel sheet products − Dimensional and shape tolerances |
| 6907 |
TCVN 10354:2014Thép lá cán nóng dạng cuộn có chất lượng kết cấu và chiều dày lớn Hot-rolled steel sheet in coils of structural quality and heavy thickness |
| 6908 |
TCVN 10355:2014Thép lá các bon mạ kẽm nhúng nóng liên tục - Chất lượng thương mại và chất lượng kéo Continuous hot-dip zinc-coated carbon steel sheet of commercial and drawing qualities |
| 6909 |
|
| 6910 |
TCVN 10357-1:2014Thép không gỉ cán nóng liên tục - Dung sai kích thước và hình dạng - Phần 1: Thép dải hẹp và các đoạn cắt Continuously hot-rolled stainless steel - Tolerances on dimensions and form - Part 1: Narrow strip and cut lengths |
| 6911 |
TCVN 10357-2:2014Thép không gỉ cán nóng liên tục - Dung sai kích thước và hình dạng - Phần 2: Thép dải rộng và thép tấm/lá Continuously hot-rolled stainless steel - Tolerances on dimensions and form - Part 2: Wide strip and sheet/plate |
| 6912 |
TCVN 10358:2014Thép tấm không gỉ cán nóng - Dung sai kích thước và hình dạng Hot-rolled stainless steel plates - Tolerances on dimensions and shape |
| 6913 |
TCVN 10359:2014Chai chứa khí – Quy trình thay đổi khí chứa. Gas cylinders - Procedures for change of gas service |
| 6914 |
TCVN 10360:2014Chai chứa khí - Van chai - Kiểm tra và thử nghiệm trong chế tạo Gas cylinders Cylinder valves Manufacturing tests and inspections |
| 6915 |
TCVN 10361:2014Chai chứa khí di động - Kiểm tra và thử định kỳ các chai chứa khí bằng vật liệu Transportable gas cylinders − Periodic inspection and testing of composite gas cylinders |
| 6916 |
TCVN 10362:2014Chai chứa khí - Chai chứa khí bằng hợp kim nhôm không hàn, nạp lại được - Thiết kế, cấu tạo và thử nghiệm Gas cylinders - Refillable seamless aluminium alloy gas cylinders - Design, construction and testing |
| 6917 |
TCVN 10363:2014Chai chứa khí - Chai chứa khí bằng thép không hàn - Kiểm tra và thử định kỳ Gas cylinders - Seamless steel gas cylinders - Periodic inspection and testing |
| 6918 |
TCVN 10364:2014Chai chứa khí - Cụm chai chứa axetylen - Điều kiện nạp và kiểm tra khi nạp Gas cylinders - Acetylene cylinder bundles - Filling conditions and filling inspection |
| 6919 |
TCVN 10365:2014Chai chứa khí - Ống thép chứa khí không hàn, nạp lại được có dung tích nước từ 150L đến 3000L - Thiết kế, cấu tạo và thử nghiệm Gas cylinders − Refillable seamless steel tubes of water capacity between 150 l and 3000 l − Design, construction and testing |
| 6920 |
TCVN 10366:2014Chai chứa khí - Hệ thống phù hợp chất lượng quốc tế - Quy tắc cơ bản Gas cylinders – International quality conformance system – Basic rules |
