• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7899-1:2008

Gạch gốm ốp lát - Vữa, keo chít mạch và dán gạch - Phần 1: Thuật ngữ, định nghĩa và yêu cầu kỹ thuật đối với vữa, keo dán gạch

Ceramic tiles - Grouts and adhesives - Part 1: Terms, definitions and specifications for adhesives

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13465:2022

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Hướng dẫn bảo đảm an toàn máy chủ

Information Technology - Security techniques - Guide to General Server Security

224,000 đ 224,000 đ Xóa
3

TCVN 7904:2008

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp định lượng vi sinh vật ưa lạnh

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the enumeration of psychrotrophic microorganisms

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5542:1991

Quy phạm về vệ sinh đối với đồ hộp thực phẩm axit thấp và axit thấp đã axit hóa

Code of hygienic practice for low-acid and acidified low-acid canned foods

280,000 đ 280,000 đ Xóa
5

TCVN 8019-3:2008

Máy kéo và máy tự hành dùng trong nông lâm nghiệp. Môi trường buồng lái. Phần 3: Xác định hiệu ứng nung nóng do mặt trời

Tractors and self-propelled machines for agriculture and forestry. Operator enclosure environment. Part 3: Determination of effect of solar heating

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7628-2:2007

Lắp đặt thang máy. Phần 2: Thang máy loại IV

Lift (US: Elevator) installation. Part 2: Class IV lifts

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 9907:2014

Vải địa kỹ thuật - Phương pháp xác định độ bền vi sinh bằng ghép thử chôn trong đất

Geotextile - Method for determining the microbiological resistance by a soil burial test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5699-2-34:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-34: Yêu cầu cụ thể đối với động cơ-máy nén

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-34: Particular requirements for motor-compressors

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 1917:1993

Ren hệ mét. Lắp ghép có độ hở. Dung sai

Metric threads. Fit with gap. Tolerances

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 8026-5:2009

Quá trình vô khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Phần 5: Tiệt khuẩn tại chỗ

Aseptic processing of health care products. Part 5: Sterilization in place

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 5581:1991

Bảo quản ngũ cốc và đậu hạt. Kiểm soát sự xâm nhập của côn trùng

Storage of cereals and pulses. Control of attack by pests

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 4403:1987

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định độ chua trao đổi

Cultivated soil. Determination of exchangeable acidity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 8037:2009

Ổ lăn. Ổ đũa côn hệ mét. Hệ thống ký hiệu

Rolling bearings. Metric tapered roller bearings. Designation system

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 1628:1987

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Anten

Graphical symbols to be used electrical diagrams. Antenna

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 4412:1987

Đồ hộp. Phương pháp xác định dạng bên ngoài, độ kín và trạng thái mặt trong của hộp

Canned foods - Method for determination of can appearance, tightness and inner surface state

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 8559:2010

Phân bón - Phương pháp xác định phốt pho hữu hiệu

Fertilizers - Method for determination of available phosphorus

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 8425-1:2010

Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định dư lượng bromua. Phần 1: Xác định bromua tổng số theo bromua vô cơ

Non-fatty food. Determination of bromide residues. Part 1: Determination of total bromide as inorganic bromide

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 5513:1991

Chai lọ thủy tinh dùng cho đồ hộp

Glass containers for canned food products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 8579-5:2010

Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Chất chỉ thị hóa học. Phần 5: Chất chỉ thị bậc 2 cho phép thử đuổi khí dạng Bowie và Dick.

Sterilization of health care products. Chemical indicators. Part 5: Class 2 indicators for Bowie and Dick-type air removal tests

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 10324:2014

Đá xây dựng - Phương pháp xác định độ bền nén trong phòng thí nghiệm

Rock - Laboratory methods for determination of uniaxial compressive strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,404,000 đ