-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11111-7:2015Âm học. Mức chuẩn zero để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực. Phần 7: Ngưỡng nghe chuẩn trong các điều kiện nghe trường âm tự do và trường âm khuếch tán. 14 Acoustics -- Reference zero for the calibration of audiometric equipment -- Part 7: Reference threshold of hearing under free-field and diffuse-field listening conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11111-2:2015Âm học. Mức chuẩn zero để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực. Phần 2: Mức áp suất âm ngưỡng tương đương chuẩn đối với âm đơn và tai nghe nút tai. 11 Acoustics -- Reference zero for the calibration of audiometric equipment -- Part 2: Reference equivalent threshold sound pressure levels for pure tones and insert earphones |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8593:2011Thép lá cacbon cán nguội theo yêu cầu độ cứng. Cold-reduced carbon steel sheet according to hardness requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10317:2014Cọc ống thép và cọc ván ống thép sử dụng trong xây dựng công trình cầu Thi công và nghiệm thu Steel pipe piles and stel pipe sheet piles for bridge. Specification for construction and acceptance |
492,000 đ | 492,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 792,000 đ | ||||