• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13750:2023

Thép không gỉ làm khuôn ép nhựa

Stainless steels used for plastic compression molds

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13816:2023

Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị cacbon bền (13C/12C) của đường – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị

Fruit juices – Determination of stable carbon isotope ratio (13C/12C) of sugars – Isotope ratio mass spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13600-3:2022

Hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Giao diện dữ liệu giữa các trung tâm phục vụ hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Phần 3: Giao diện dữ liệu giữa các trung tâm phục vụ hệ thống giao thông thông minh (ITS) sử dụng XML (Hồ sơ A)

Transport information and control systems – Data interfaces between centres for transport information and control systems – Part 3: Data interfaces between centres for intelligent transport sytems (ITS) using XML (Profile A)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 12070:2017

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Phương pháp thử sốc nhiệt và độ bền sốc nhiệt

Materials and articles in contact with foodstuffs. Test methods for thermal shock and thermal shock endurance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13772:2023

Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định thành phần cấp hạt bằng phương pháp sàng ướt

Kaolin for manufacturing tableware – Determination of particle size distribution by wet seive anlysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10110-1:2013

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng Phospho. Phần 1: Phương pháp đo màu

Animal and vegetable fats and oils. Determination of phosphorus content. Part 1: Colorimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 13523-4:2024

Thử nghiệm phản ứng với lửa – Tính lan truyền lửa – Phần 4: Thử nghiệm tính lan truyền lửa theo phương đứng trên mô hình tỉ lệ trung bình của mẫu thử đặt thẳng đứng

Reaction to fire tests – Spread of flame – Part 4: Intermediate–scale test of vertical spread of flame with vertically oriented specimen

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 2957:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 45o B-B. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 45o elbows B-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 9053:2018

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Từ vựng

Electrically propelled road vehicles – Vocabulary

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 6167:1996

Phân bón vi sinh vật phân giải hợp chất photpho khó tan

Phosphat-solubilizing microbial fertilizer

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 11986-3:2017

Chuôi dao hình trụ dùng cho dao phay – Phần 3: Đặc tính kích thước của chuôi dao có ren

Cylindrical shanks for milling cutters – Part 3: Dimensional characteristics of threaded shanks

0 đ 0 đ Xóa
12

TCVN 9843:2013

Xác định mô đun đàn hồi của vật liệu đá gia cố chất kết dính vô cơ trong phòng thí nghiệm

Standard test method in the laboratory for resilient modulus of nonorganic adhesive substance stabilizied aggregate meterial

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 13613:2022

Phân bón – Phương pháp định lượng Trichoderma spp. – Kỹ thuật đếm khuẩn lạc

Fertilizers – Horizontal method for the enumeration of Trichoderma spp. – Colony count technique

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 11476:2016

Nước quả – Xác định hàm lượng naringin và neohesperidin – Phương pháp sắc ký lỏng

Fruit juice – Determination of naringin and neohesperidin content – Liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 13784-1:2023

Bao bì vận chuyển – Hệ thống hộp chứa tải trọng nhỏ – Phần 1: Yêu cầu chung và phương pháp thử

Transport packaging – Small load container systems – Part 1: Common requirements and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
16

TCVN 11953-7:2017

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 7: Phương pháp thử tính năng thực tế

Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 7: Practical performance test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 367:1970

Gỗ. Phương pháp xác định giới hạn bền khi trượt và cắt

Wood. Determination of shearing strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 11567-1:2016

Rừng trồng – Rừng gỗ lớn chuyển hóa từ rừng trồng gỗ nhỏ – Phần 1: Keo lai

Lantation – Large timber plantation transformated from small wood – Part 1: Acacia hybrid (A.mangium x A – auricculiformis)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 13578-1:2022

Khảo sát và đánh giá hệ thống ống và cống thoát nước ngoài nhà – Phần 1: Yêu cầu chung

Investigation and assessment of drain and sewer systems outside building – Part 1: General Requirements

0 đ 0 đ Xóa
20

TCVN 10319:2014

Phương tiện giao thông đường sắt - Thử nghiệm tính năng chống cháy của vật liệu chế tạo đầu máy và toa xe

Railway vehicles - Fire-resistance behaviour testing methods of Rolling stock materials

164,000 đ 164,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,964,000 đ