• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5165:1990

Sản phẩm thực phẩm. Phương pháp xác định tổng số vi khuẩn hiếu khí

Food products. Method for enumeration of total aerobic bacteria

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8442:2010

Tinh dầu. Lấy mẫu.

Essential oils. Sampling.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8497:2010

Ecgônômi môi trường nhiệt. Thuật ngữ và ký hiệu.

Ergonomics of the thermal environment. Vocabulary and symbols.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 8627:2010

Năng lượng hạt nhân. Phương pháp chuẩn để thử nghiệm tính ổn định đối với chiếu xạ alpha lâu dài của chất nền cho việc rắn hóa chất thải phóng xạ mức cao

Nuclear energy. Standard method for testing the long-term alpha irradiation stability of matrices for solidification of high-level radioactive waste

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8496:2010

Phát thải nguồn tĩnh. Lấy mẫu và xác định hàm lượng florua thế khí

Stationary source emissions. Sampling and determination of gaseous fluoride content

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 10324:2014

Đá xây dựng - Phương pháp xác định độ bền nén trong phòng thí nghiệm

Rock - Laboratory methods for determination of uniaxial compressive strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10323:2014

Đá xây dựng – Phương pháp xác định độ bền cắt trong phòng thí nghiệm

Rock - Laboratory methods for determination of shear resistance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 10381:2014

Thức ăn chăn nuôi – Cám gạo

Animal feedstuffs - Rice bran

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 8542:2010

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng bacitracin kẽm bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Animal feeding stuffs. Determination of zinc bacitracin content by high-performance liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 10325:2014

Thức ăn hỗn hợp cho tôm thể chân trắng

Compound feed for white leg shrimp

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,050,000 đ