• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8657:2010

Máy lâm nghiệp. Tời. Kích thước, tính năng và an toàn.

Machinery for forestry. Winches. Dimensions, performance and safety

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10381:2014

Thức ăn chăn nuôi – Cám gạo

Animal feedstuffs - Rice bran

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5052-2:2009

Hợp kim cứng. Xác định tổ chức tế vi bằng phương pháp kim tương. Phần 2: Đo kích thước hạt WC

Hardmetals. Metallographic determination of microstructure. Part 2: Measurement of WC grain size

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 10329:2014

c ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng cacbonat

Animal feeding stuffs. Determination of carbonates content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ