• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8400-22:2014

Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 22: Bệnh giả dại ở lợn

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 22: Aujeszky\'s disease

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2334:1978

Bánh đai thang một đầu lõm. Kích thước cơ bản

Pulleys for driving V-belts with an unilateral groove. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2329:1978

Vật liệu cách điện rắn. Phương pháp thử. Điều kiện tiêu chuẩn của môi trường xung quanh và việc chuẩn bị mẫu

Solid electrical insulating materials. Test methods. Standard conditions of surrounding media mediums and preparation of test samples

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10243:2013

Muối (natri clorua) dùng trong công nghiệp - Xác định hao hụt khối lượng ở 110 độ C

Sodium chloride for industrial use - Determination of the loss of mass at 110 degrees C

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8492:2011

Ống cuốn xoắn bằng poly (vinyl clorua) không hóa dẻo (pvc-u) dùng cho hệ thống dẫn nước và thoát nước đặt ngầm dưới đất trong điều kiện không có áp suất

Spiral winding pipes of unplasticized poly (vinyl chloride) for non-pressure underground drainage and sewerage systems.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 4896:1989

Vật liệu dệt. Vải dệt. Ghi nhãn

Textiles. Fabrics. Marking

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10320:2014

Phương tiện giao thông đường sắt - Kính an toàn sử dụng trên đầu máy và toa xe

Railway vehicles - Safety glass for rolling stock

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ