-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7118:2007Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ dày Leather. Physical and mechanical tests. Determination of thickness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5137:2009Đo thời gian và tần số. Thuật ngữ và định nghĩa Time and frequency measurements. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10320:2014Phương tiện giao thông đường sắt - Kính an toàn sử dụng trên đầu máy và toa xe Railway vehicles - Safety glass for rolling stock |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||