Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

6681

TCVN 6739:2015

Môi chất lạnh - Ký hiệu và phân loại an toàn

Refrigerants - Designation and safety classification

6682

TCVN 6748-9-1:2015

Điện trở không đổi sử dụng trong thiết bị điện tử. Phần 9-1: Quy định cụ thể còn để trống: hệ điện trở không đổi gắn kết bề mặt có điện trở đo riêng được mức đánh giá EZ. 12

Fixed resistors for use in electronic equipment - Part 9-1: Blank detail specification: Fixed surface mount resistor networks with individually measurable resistors - Assessment level EZ

6683

TCVN 6748-9:2015

Điện trở không đổi sử dụng trong thiết bị điện tử. Phần 9: Quy định kỹ thuật từng phần: hệ điện trở không đổi gắn kết bề mặt có điện trở đo riêng được. 18

Fixed resistors for use in electronic equipment - Part 9: Sectional specification: Fixed surface mount resistor networks with individually measurable resistors

6684

TCVN 6758:2015

Phương tiện giao thông đường bộ. Kính an toàn và vật liệu kính an toàn. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu. 157

Road vehicles. Safety glazing and glazing material. Requirements and test methods in type approval

6685

TCVN 6785:2015

Phương tiện giao thông đường bộ. Khí thải gây ô nhiễm từ ô tô theo nhiên liệu dùng cho động cơ. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. The emission of pollutants emitted from automobiles according to engines fuel requirements. Requirements and test methods in type approval

6686

TCVN 6820:2015

Xi măng poóc lăng chứa BARI - Phương pháp phân tích hoá học

Porland cement containing barium - Test methods for chemical analysis

6687

TCVN 6835:2015

Sữa và sản phẩm sữa dạng lỏng. Hướng dẫn đo phổ hồng ngoại giữa. 23

Milk and liquid milk products -- Guidelines for the application of mid-infrared spectrometry

6688

TCVN 6896:2015

Giấy và các tông. Xác định độ bền nén. Phương pháp nén vòng. 15

Paper and board -- Determination of compressive strength -- Ring crush method

6689

TCVN 7088:2015

Hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng

Guidelines on nutrition labelling

6690

TCVN 7167-3:2015

Cần trục. Ký hiệu bằng hình vẽ. Phần 3: Cần trục tháp. 19

Cranes. Graphical symbols. Part 3: Tower cranes

6691

TCVN 7265:2015

Quy phạm thực hành đối với thủy sản và sản phẩm thủy sản

Code of practice for fish and fishery products

6692

TCVN 7284-4:2015

Tài liệu kỹ thuật của sản phẩm. Chữ viết. Phần 4: Các dấu phụ và đặc biệt dùng cho bảng chữ cái La tinh. 11

Technical product documentation - Lettering - Part 4: Diacritical and particular marks for the Latin alphabet

6693

TCVN 7318-11:2015

Ecgônômi – Yêu cầu ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị đầu cuối (VDT) – Phần 11: Hướng dẫn về tính khả dụng

Ergonomic requirements for office work with visual display terminals (VDTs) – Part 11: Guidance on usability

6694

TCVN 7318-12:2015

Ecgônômi - Yêu cầu ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị đầu cuối (VDT) - Phần 12: Trình bày thông tin

Ergonomic requirements for office work with visual display terminals (VDTs) - Part 12: Presentation of information

6695

TCVN 7318-13:2015

Ecgônômi – Yêu cầu ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị đầu cuối (VDT) – Phần 13: Hướng dẫn người sử dụng

Ergonomic requirements for office work with visual display terminals (VDTs) – Part 13: User guidance

6696

TCVN 7417-21:2015

Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp - Phần 21: Yêu cầu cụ thể - Hệ thống ống cứng

Conduit systems for cable management - Part 21: Particular requirements - Rigid conduit systems

6697

TCVN 7417-22:2015

Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp. Phần 22: Yêu cầu cụ thể. Hệ thống ống uốn được. 17

Conduit Systems for cable management - Part 22: Particular requirements - Pliable conduit systems

6698

TCVN 7417-24:2015

Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp. Phần 24: Yêu cầu cụ thể. Hệ thống ống chôn trong đất. 18

Conduit systems for cable management - Part 24: Particular requirements - Conduit systems buried underground

6699

TCVN 7417-25:2015

Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp. Phần 25: Yêu cầu cụ thể. Cơ cấu cố định ống. 20

Conduit systems for cable management - Part 25: Particular requirements - Conduit fixing devices

6700

TCVN 7428:2015

Da – Phép thử vật lý – Xác định độ chịu nước của da nặng

Leather – Physical test methods – Determination of water resistance of heavy leathers

Tổng số trang: 975